-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 2: Dòng 2: ==Thông dụng====Thông dụng==- =====Danh từ=====+ ===Danh từ========Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà==========Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà=====Dòng 9: Dòng 9: ::đi ngủ::đi ngủ- =====Rule the roost=====+ ::[[Rule]] the [[roost]]+ ::là người thống trị trong một nhóm; làm trùm; đứng đầu=====Làm trùm; đứng đầu==========Làm trùm; đứng đầu=====- =====Nội động từ=====+ ===Nội động từ========Đậu, đậu để ngủ (gà...)==========Đậu, đậu để ngủ (gà...)==========Trọ qua đêm==========Trọ qua đêm=====- =====Ngoại động từ=====+ ===Ngoại động từ========Cho (ai) ngủ trọ==========Cho (ai) ngủ trọ=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]- =====Hình Thái Từ=====+ ===Hình Thái Từ===*Ved : [[Roosted]]*Ved : [[Roosted]]*Ving: [[Roosting]]*Ving: [[Roosting]]+ + ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[abode]] , [[alight]] , [[land]] , [[lodging]] , [[nest]] , [[perch]] , [[settle]] , [[sit]] , [[sleep]]Hiện nay
Thông dụng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
