• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Liên từ=== =====Để... không...., để... khỏi.....===== ::he ran away lest he shoud be seen ::nó bỏ chạy ...)
    Hiện nay (17:33, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">lest</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Liên từ===
    ===Liên từ===
    - 
    =====Để... không...., để... khỏi.....=====
    =====Để... không...., để... khỏi.....=====
    -
    ::[[he]] [[ran]] [[away]] [[lest]] [[he]] [[shoud]] [[be]] [[seen]]
    +
    ::[[he]] [[ran]] [[away]] [[lest]] [[he]] [[should]] [[be]] [[seen]]
    ::nó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy
    ::nó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy
    -
    ::[[to]] [[be]] [[afraid]] [[lest..]]...
    +
    ::[[to]] [[be]] [[afraid]] [[lest]]...
    ::sợ rằng, lo rằng, e rằng
    ::sợ rằng, lo rằng, e rằng
    ::I [[am]] [[afraid]] [[lest]] [[they]] [[might]] [[be]] [[later]] [[for]] [[school]] [[than]] [[yesterday]]
    ::I [[am]] [[afraid]] [[lest]] [[they]] [[might]] [[be]] [[later]] [[for]] [[school]] [[than]] [[yesterday]]
    ::tôi e rằng họ có thể đi học trễ hơn hôm qua
    ::tôi e rằng họ có thể đi học trễ hơn hôm qua
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    ===Conj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====In order that not, for fear that (lest we forget).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====That (afraid lest we should be late). [OE thy l‘s the wherebyless that, later the l‘ste, ME lest(e)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=lest lest] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=lest&submit=Search lest] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=lest lest] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=lest lest] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /lest/

    Thông dụng

    Liên từ

    Để... không...., để... khỏi.....
    he ran away lest he should be seen
    nó bỏ chạy để cho người ta khỏi trông thấy
    to be afraid lest...
    sợ rằng, lo rằng, e rằng
    I am afraid lest they might be later for school than yesterday
    tôi e rằng họ có thể đi học trễ hơn hôm qua

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X