-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ng...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´houlnis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 6: =====Sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất==========Sự đầy đủ, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn, sự nguyên chất=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====tính toàn bộ=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tính [toàn bộ, nguyên]=====- =====nguyên thể=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====nguyên thể==========nhất thể==========nhất thể=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[entirety]] , [[integrity]] , [[oneness]] , [[totality]] , [[durability]] , [[firmness]] , [[solidity]] , [[stability]] , [[strength]] , [[haleness]] , [[healthiness]] , [[heartiness]] , [[soundness]] , [[completeness]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- entirety , integrity , oneness , totality , durability , firmness , solidity , stability , strength , haleness , healthiness , heartiness , soundness , completeness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
