-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 16: Dòng 16: ::[[water]] [[insoluble]]::[[water]] [[insoluble]]::không tan trong nước::không tan trong nước- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====khônghòatan được=====+ =====không giải được không hoà tan được======== Xây dựng====== Xây dựng========không hòa tan==========không hòa tan=====Dòng 24: Dòng 24: === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========không giải được==========không giải được=====+ ===Địa chất===+ =====không tan (được) =====+ ==Các từ liên quan====Các từ liên quan=====Từ đồng nghĩa======Từ đồng nghĩa===Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- baffling , difficult , impenetrable , indecipherable , inexplicable , inextricable , irresolvable , mystifying , obscure , unaccountable , unconcluded , unfathomable , unresolved , unsolvable , unsolved , indissoluble , insolvable , mysterious , unexplainable
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
