-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- + ===Toán & tin===+ =====(toán kinh tế ) người hùn (vốn)======== Xây dựng====== Xây dựng========chủ đầu tư==========chủ đầu tư=====Dòng 28: Dòng 29: =====noun==========noun=====:[[backer]] , [[banker]] , [[capitalist]] , [[lender]] , [[shareholder]] , [[stockholder]] , [[venture capitalist]]:[[backer]] , [[banker]] , [[capitalist]] , [[lender]] , [[shareholder]] , [[stockholder]] , [[venture capitalist]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- backer , banker , capitalist , lender , shareholder , stockholder , venture capitalist
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
