-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====thay đổi được=====+ =====thay đổi được, biến đổi được======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========biến đổi được==========biến đổi được=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- alterable , fluid , inconstant , uncertain , unsettled , unstable , unsteady , variable , variant , changeable , erratic , fickle , fluctuating , mercurial , unreliable , vacillating , wavering
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
