-
(Khác biệt giữa các bản)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 2: Dòng 2: ==Thông dụng====Thông dụng==- Cách viết khác [[theater]]+ =====Cách viết khác [[theater]]========Danh từ======Danh từ========Rạp hát, nhà hát==========Rạp hát, nhà hát=====- ::[[nhà]] [[hát]] [[Lớn]] [[-]] [[Hà]] [[Nội]]+ ::nhà hát Lớn - Hà Nội- ::ogo to the theatre+ ::to go to the theatre=====Đi xem hát==========Đi xem hát=====Dòng 27: Dòng 27: =====Tập kịch bản, tập tuồng hát==========Tập kịch bản, tập tuồng hát=====- ::[[theatre]] [[of]][[Shakespeare]]+ ::[[theatre]] [[of]] Shakespeare- ::tập kịch bản củaSếch-xpia+ ::tập kịch bản của Shakespeare=====(nghĩa bóng) trường (nơi xảy ra những sự kiện quan trọng nhất, nhất là của chiến tranh)==========(nghĩa bóng) trường (nơi xảy ra những sự kiện quan trọng nhất, nhất là của chiến tranh)=====Hiện nay
Thông dụng
Cách viết khác theater
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- artificial , dramatic , dramaturgic , histrionic , melodramatic , meretricious , operatic , pompous , showy , stagey , stagy , theatrical , thespian
noun
- drama , dramatics , dramaturgy , footlights , histrionics , histrionism , theatrical , theatricality , theatrics , troupe
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
