• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (08:58, ngày 23 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´kwouʃənt</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´kwouʃənt</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(toán học) số thương (kết quả của phép chia)=====
    =====(toán học) số thương (kết quả của phép chia)=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====thương, tỷ số=====
    =====thương, tỷ số=====
    -
     
    +
    ::[[complete]] [[quotient]]
    -
    ::[[complete]] [[quotient]]
    +
    ::thương đầy đủ
    ::thương đầy đủ
    -
    ::[[difference]] [[quotient]]
    +
    ::[[difference]] [[quotient]]
    ::tỷ sai phân
    ::tỷ sai phân
    -
    ::[[partial]] [[quotient]]
    +
    ::[[partial]] [[quotient]]
    ::thương riêng
    ::thương riêng
    -
    ::[[partial]] [[difference]] [[quotient]]
    +
    ::[[partial]] [[difference]] [[quotient]]
    ::tỷ sai phân riêng
    ::tỷ sai phân riêng
    -
    ::[[reciprocal]] [[quotient]]
    +
    ::[[reciprocal]] [[quotient]]
    ::thương đảo
    ::thương đảo
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====số thương=====
    =====số thương=====
    === Y học===
    === Y học===
    -
    =====thương số=====
    +
    =====thương số=====
    ::[[respiratory]] [[quotient]]
    ::[[respiratory]] [[quotient]]
    ::thương số hô hấp
    ::thương số hô hấp
    Dòng 35: Dòng 27:
    ::thương số hô hấp
    ::thương số hô hấp
    === Điện===
    === Điện===
    -
    =====thương (số)=====
    +
    =====thương (số)=====
    -
     
    +
    =====tỉ số=====
    =====tỉ số=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====số thương=====
    +
    =====số thương=====
    -
     
    +
    =====thương số=====
    -
    =====thương số=====
    +
    ::[[achievement]] [[quotient]]
    ::[[achievement]] [[quotient]]
    ::thương số thành công
    ::thương số thành công
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====N.=====
     
    -
    =====A result obtained by dividing one quantity by another. [MEf. L quotiens how many times f. quot how many, by confusionwith -ENT]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=quotient&submit=Search quotient] : amsglossary
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://foldoc.org/?query=quotient quotient] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´kwouʃənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) số thương (kết quả của phép chia)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thương, tỷ số
    complete quotient
    thương đầy đủ
    difference quotient
    tỷ sai phân
    partial quotient
    thương riêng
    partial difference quotient
    tỷ sai phân riêng
    reciprocal quotient
    thương đảo

    Xây dựng

    số thương

    Y học

    thương số
    respiratory quotient
    thương số hô hấp
    protein quotient
    thương số protein
    respiratory quotient (RQ)
    thương số hô hấp

    Điện

    thương (số)
    tỉ số

    Kinh tế

    số thương
    thương số
    achievement quotient
    thương số thành công

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X