-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có mặt phẳng===== =====Hai chiều===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ng...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´pleinə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: =====Hai chiều==========Hai chiều=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====bằng=====+ =====phép chiếu nằm ngang; kế hoạch, phương án=====+ + + === Kỹ thuật chung ===+ =====bằng=====::[[planar]] [[diode]]::[[planar]] [[diode]]::đi-ốt mặt bằng::đi-ốt mặt bằng- =====mặt bằng=====+ =====mặt bằng=====::[[planar]] [[diode]]::[[planar]] [[diode]]::đi-ốt mặt bằng::đi-ốt mặt bằng- =====mặt phẳng=====+ =====mặt phẳng=====- =====phẳng=====+ =====phẳng=====::non-planar [[network]]::non-planar [[network]]::sơ đồ không phẳng::sơ đồ không phẳngDòng 46: Dòng 43: ::planar-array [[antenna]]::planar-array [[antenna]]::ăng ten dàn phẳng::ăng ten dàn phẳng- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===Adj.===+ =====adjective=====- + :[[flat]] , [[flush]] , [[level]] , [[plane]] , [[smooth]] , [[straight]]- =====Math. of, relating to, or in the form of a plane.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=planar planar]: National Weather Service+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=planar&x=0&y=0 planar]: semiconductorglossary+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phẳng
- non-planar network
- sơ đồ không phẳng
- planar area
- vùng phẳng
- planar array
- mạng lưới phân tử phẳng
- planar division neoring
- tân thể phẳng
- planar frame
- khung phẳng
- planar graph
- đồ hình phẳng
- planar phased array
- mô hình phẳng
- planar structure
- kết cấu phẳng
- planar waveguide
- ống dẫn sóng phẳng
- planar-array antenna
- ăng ten dàn phẳng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
