• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .statics=== =====Tĩnh học===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tĩn...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´stætiks</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 6:
    =====Tĩnh học=====
    =====Tĩnh học=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tĩnh học=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Y học===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tĩnh học=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====tĩnh=====
    =====tĩnh=====
    ::[[analytical]] [[statics]]
    ::[[analytical]] [[statics]]
    Dòng 38: Dòng 32:
    ::[[statics]] [[of]] [[structures]]
    ::[[statics]] [[of]] [[structures]]
    ::tĩnh học công trình
    ::tĩnh học công trình
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.pl.=====
    -
    ===N.pl.===
    +
    -
     
    +
    =====(usu. treated as sing.) 1 the science of bodies at restor of forces in equilibrium (opp. DYNAMICS).=====
    =====(usu. treated as sing.) 1 the science of bodies at restor of forces in equilibrium (opp. DYNAMICS).=====

    19:00, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´stætiks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .statics

    Tĩnh học

    Chuyên ngành

    Y học

    tĩnh học

    Kỹ thuật chung

    tĩnh
    analytical statics
    tĩnh học giải tích
    fluid statics
    tĩnh học chất lưu
    graphic statics
    tĩnh học đồ thị
    graphic statics
    tĩnh lực học đồ thị
    graphical statics
    tĩnh lực học đồ thị
    loss of statics stability
    sự mất ổn định tĩnh học
    statics of fluids
    thủy tĩnh học
    statics of loose media
    tĩnh học các môi trường rời
    statics of structures
    tĩnh học công trình

    Oxford

    N.pl.
    (usu. treated as sing.) 1 the science of bodies at restor of forces in equilibrium (opp. DYNAMICS).
    = STATIC.[STATIC n. in the same senses + -ICS]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X