-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">in'vest</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã được bạnhoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==09:07, ngày 17 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
V.
Intr. (foll. by in) a put money for profit (intostocks etc.). b colloq. buy (invested in a new car).
Tr. a(foll. by with) provide, endue, or attribute (a person withqualities, insignia, or rank). b (foll. by in) attribute orentrust (qualities or feelings to a person).
Investable adj. investibleadj. investor n. [ME f. F investir or L investire investit-(as IN-(2), vestire clothe f. vestis clothing): sense 1 f. It.investire]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
