• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phép đếm, phép đọc số===== =====Sự ghi số, sự đánh số===== == Từ điển Điều h...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸nju:mə´reiʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====Sự ghi số, sự đánh số=====
    =====Sự ghi số, sự đánh số=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====hệ (thống) đếm=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Điện lạnh===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hệ (thống) đếm=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====biểu diễn số=====
    =====biểu diễn số=====
    ::[[numeration]] [[system]]
    ::[[numeration]] [[system]]
    Dòng 37: Dòng 31:
    =====sự đánh số=====
    =====sự đánh số=====
    -
    =====sự đếm=====
    +
    =====sự đếm=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====cách đếm=====
    =====cách đếm=====
    ::[[decimal]] [[numeration]]
    ::[[decimal]] [[numeration]]
    Dòng 49: Dòng 40:
    =====phép đếm=====
    =====phép đếm=====
    -
    =====sự đếm=====
    +
    =====sự đếm=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A a method or process of numbering or computing. bcalculation.=====
    =====A a method or process of numbering or computing. bcalculation.=====

    03:34, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /¸nju:mə´reiʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phép đếm, phép đọc số
    Sự ghi số, sự đánh số

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    hệ (thống) đếm

    Kỹ thuật chung

    biểu diễn số
    numeration system
    hệ thống biểu diễn số
    hệ thống đếm
    binary numeration system
    hệ thống đếm nhị phân
    decimal numeration system
    hệ thống đếm thập phân
    octal numeration system
    hệ (thống) đếm bát phân
    radix numeration system
    hệ (thống) đếm theo cơ số
    phép đếm
    sự đánh số
    sự đếm

    Kinh tế

    cách đếm
    decimal numeration
    cách đếm (theo hệ thống) thập phân
    cách đếm phép đếm
    phép đếm
    sự đếm

    Oxford

    N.
    A a method or process of numbering or computing. bcalculation.
    The expression in words of a number written infigures. [ME f. L numeratio payment, in LL numbering (asNUMBER)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X