-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'mi:djən</font>'''/==========/'''<font color="red">'mi:djən</font>'''/=====Dòng 17: Dòng 13: =====(toán học) trung tuyến==========(toán học) trung tuyến=====- ==Y học==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====thuộc điểm giữa=====+ | __TOC__- + |}- == Điện lạnh==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thuộc điểm giữa=====- =====số trung vị=====+ === Điện lạnh===- + =====số trung vị=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dải phân cách==========dải phân cách=====Dòng 57: Dòng 52: ::[[monthly]] [[median]]::[[monthly]] [[median]]::mức trung bình hàng tháng::mức trung bình hàng tháng- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====số trung bình (thống kê)==========số trung bình (thống kê)==========số giữa==========số giữa=====- =====trung vị=====+ =====trung vị=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=median median] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=median median] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=median&searchtitlesonly=yes median] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=median&searchtitlesonly=yes median] : bized- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====Adj. situated in the middle.==========Adj. situated in the middle.=====22:45, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
trung bình
- hourly median
- mức trung bình hàng giờ
- median lethal concentration
- nồng độ gây chết trung bình
- median lethal dose
- liều lượng gây chết trung bình
- median lethal time
- thời gian gây chết trung bình
- median life
- tuổi thọ trung bình
- median of a trapezoid
- đường trung bình của hình thang
- median value
- giá trị trung bình
- median value
- số trung bình
- monthly median
- mức trung bình hàng tháng
Từ điển: Thông dụng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
