-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 10: Dòng 10: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Dệt may====== Dệt may===- =====hoa văn nền=====+ =====hoa văn nền==========tạo đốm==========tạo đốm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đốm=====+ =====đốm=====- =====đốm nhỏ=====+ =====đốm nhỏ=====- =====vết=====+ =====vết==========vết nhỏ==========vết nhỏ=====- ===Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N. & v.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====N. a small spot,mark,or stain,esp. in quantity onthe skin,a bird's egg,etc.=====+ =====verb=====- + :[[bespeckle]] , [[besprinkle]] , [[dapple]] , [[dot]] , [[fleck]] , [[freckle]] , [[mottle]] , [[pepper]] , [[speck]] , [[sprinkle]] , [[stipple]]- =====V.tr. (esp. as speckled adj.)mark with speckles or patches.[ME f. MDu. spekkel]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Dệt may]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=speckle speckle]: National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=speckle speckle]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=speckle speckle]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Dệt may]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - ===Y Sinh===+ - =====Nghĩa chuyên nghành=====+ - =====vết lốm đốm trên ảnh, một dạng nhiễu trên ảnh=====+ - + - + - [[Category:Y Sinh]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Dệt may | Kỹ thuật chung | Y Sinh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
