-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====phản chiếu=====+ {|align="right"{|align="right"| __TOC__| __TOC__Dòng 58: Dòng 61: *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=specular&submit=Search specular] : amsglossary*[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=specular&submit=Search specular] : amsglossary[[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]18:41, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
gương
- specular coal
- than gương
- specular finish or specular gloss
- đánh bóng như gương
- specular reflection
- sự phản chiếu gương
- specular reflection
- sự phản xạ gương
- specular reflection coefficient
- hệ số phản chiếu gương
- specular reflection coefficient
- hệ số phản xạ gương
- specular reflector
- bộ phản xạ gương
- specular reflector
- mặt gương
phản chiếu
- point of specular reflection
- điểm phản chiếu long lanh
- specular (non-fading) component
- thành phần phản chiếu không tắt
- specular reflection
- phản chiếu long lanh
- specular reflection
- sự phản chiếu gương
- specular reflection coefficient
- hệ số phản chiếu gương
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
