• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (04:18, ngày 2 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 9: Dòng 9:
    =====Đại trượng phu; bậc nam nhi=====
    =====Đại trượng phu; bậc nam nhi=====
    -
    ==Chuyên ngành==
     
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Manly, masculine, virile, proud, arrogant: He's afraidhis macho image will be destroyed if he admits to enjoyingballet.=====
     
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj. & n.=====
     
    -
    =====Adj. showily manly or virile.=====
     
    -
    =====N. (pl. -os) 1 amacho man.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ====== MACHISMO. [MACHISMO]=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[aggressive]] , [[cocky]] , [[courageous]] , [[manful]] , [[manly]] , [[potent]] , [[ultramasculine]] , [[virile]] , [[male]] , [[manlike]] , [[mannish]] , [[masculine]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=macho macho] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=macho macho] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    +

    Hiện nay

    /´ma:tʃou/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) đại trượng phu; (thuộc) bậc nam nhi

    Danh từ

    Đại trượng phu; bậc nam nhi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X