-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa lỗi phiên âm)
Dòng 14: Dòng 14: == Cơ khí & công trình==== Cơ khí & công trình==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bờ đắp==========bờ đắp=====Dòng 22: Dòng 22: == Giao thông & vận tải==== Giao thông & vận tải==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự đắp kè (đường)==========sự đắp kè (đường)=====Dòng 30: Dòng 30: == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hoạt động ngân hàng==========hoạt động ngân hàng=====Dòng 37: Dòng 37: == Toán & tin ==== Toán & tin ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====công việc ngân hàng==========công việc ngân hàng======= Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự đắp đe==========sự đắp đe======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====ngành ngân hàng==========ngành ngân hàng=====Dòng 55: Dòng 55: == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hoạt động ngân hàng==========hoạt động ngân hàng=====Dòng 70: Dòng 70: === Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=banking banking] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=banking banking] : Corporateinformation+ == Môi trường==+ =====Giữ vốn: Hệ thống ghi nhận việc giảm thải đạt yêu cầu để dùng trong các giao dịch sủi tăm, bù lỗ, mạng lưới sau này. (Xem: mua bán chất thải)=====+ == Oxford==== Oxford==Dòng 75: Dòng 78: =====The business transactions of a bank.==========The business transactions of a bank.=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]] [[Category:Môi trường]]11:37, ngày 2 tháng 10 năm 2008
Kinh tế
hoạt động ngân hàng
- international banking facility (IBFs)
- thể thức hoạt động ngân hàng quốc tế
- retail banking
- hoạt động ngân hàng mạng lưới
- universal banking
- hoạt động ngân hàng toàn diện
- wholesale banking
- hoạt động ngân hàng bán buôn
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
