-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 8: Dòng 8: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====tính toàn bộ=====+ =====tính [toàn bộ, nguyên]======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========nguyên thể==========nguyên thể=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- entirety , integrity , oneness , totality , durability , firmness , solidity , stability , strength , haleness , healthiness , heartiness , soundness , completeness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
