-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ===Toán & tin======Toán & tin========(toán kinh tế ) người hùn (vốn)==========(toán kinh tế ) người hùn (vốn)=====- - === Xây dựng====== Xây dựng========chủ đầu tư==========chủ đầu tư=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- backer , banker , capitalist , lender , shareholder , stockholder , venture capitalist
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
