• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (20:28, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">´spekjulə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´spekjulə</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Phản chiếu; long lanh như gương=====
    =====Phản chiếu; long lanh như gương=====
    ::[[specular]] [[surface]]
    ::[[specular]] [[surface]]
    ::mặt long lanh
    ::mặt long lanh
    - 
    =====(y học) tiến hành bằng banh=====
    =====(y học) tiến hành bằng banh=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    ===Toán & tin===
    ===Toán & tin===
    =====phản chiếu=====
    =====phản chiếu=====
    - 
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====như gương=====
    =====như gương=====
    Dòng 22: Dòng 14:
    =====phản chiếu như gương=====
    =====phản chiếu như gương=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====gương=====
    +
    =====gương=====
    ::[[specular]] [[coal]]
    ::[[specular]] [[coal]]
    ::than gương
    ::than gương
    Dòng 39: Dòng 31:
    ::[[specular]] [[reflector]]
    ::[[specular]] [[reflector]]
    ::mặt gương
    ::mặt gương
    -
    =====phản chiếu=====
    +
    =====phản chiếu=====
    ::[[point]] [[of]] [[specular]] [[reflection]]
    ::[[point]] [[of]] [[specular]] [[reflection]]
    ::điểm phản chiếu long lanh
    ::điểm phản chiếu long lanh
    Dòng 50: Dòng 42:
    ::[[specular]] [[reflection]] [[coefficient]]
    ::[[specular]] [[reflection]] [[coefficient]]
    ::hệ số phản chiếu gương
    ::hệ số phản chiếu gương
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====Adj.=====
     
    -
    =====Of or having the nature of a speculum.=====
     
    - 
    -
    =====Reflecting.=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=specular specular] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=specular&submit=Search specular] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    +

    Hiện nay

    /´spekjulə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phản chiếu; long lanh như gương
    specular surface
    mặt long lanh
    (y học) tiến hành bằng banh

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phản chiếu

    Cơ khí & công trình

    như gương

    Hóa học & vật liệu

    phản chiếu như gương

    Kỹ thuật chung

    gương
    specular coal
    than gương
    specular finish or specular gloss
    đánh bóng như gương
    specular reflection
    sự phản chiếu gương
    specular reflection
    sự phản xạ gương
    specular reflection coefficient
    hệ số phản chiếu gương
    specular reflection coefficient
    hệ số phản xạ gương
    specular reflector
    bộ phản xạ gương
    specular reflector
    mặt gương
    phản chiếu
    point of specular reflection
    điểm phản chiếu long lanh
    specular (non-fading) component
    thành phần phản chiếu không tắt
    specular reflection
    phản chiếu long lanh
    specular reflection
    sự phản chiếu gương
    specular reflection coefficient
    hệ số phản chiếu gương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X