• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phản chiếu; long lanh như gương===== ::specular surface ::mặt long lanh =====(y học) t...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´spekjulə</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====(y học) tiến hành bằng banh=====
    =====(y học) tiến hành bằng banh=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====như gương=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====như gương=====
    -
    =====phản chiếu như gương=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
     
    +
    =====phản chiếu như gương=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====gương=====
    =====gương=====
    ::[[specular]] [[coal]]
    ::[[specular]] [[coal]]
    Dòng 55: Dòng 47:
    ::[[specular]] [[reflection]] [[coefficient]]
    ::[[specular]] [[reflection]] [[coefficient]]
    ::hệ số phản chiếu gương
    ::hệ số phản chiếu gương
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Of or having the nature of a speculum.=====
    =====Of or having the nature of a speculum.=====

    18:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´spekjulə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phản chiếu; long lanh như gương
    specular surface
    mặt long lanh
    (y học) tiến hành bằng banh

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    như gương

    Hóa học & vật liệu

    phản chiếu như gương

    Kỹ thuật chung

    gương
    specular coal
    than gương
    specular finish or specular gloss
    đánh bóng như gương
    specular reflection
    sự phản chiếu gương
    specular reflection
    sự phản xạ gương
    specular reflection coefficient
    hệ số phản chiếu gương
    specular reflection coefficient
    hệ số phản xạ gương
    specular reflector
    bộ phản xạ gương
    specular reflector
    mặt gương
    phản chiếu
    point of specular reflection
    điểm phản chiếu long lanh
    specular (non-fading) component
    thành phần phản chiếu không tắt
    specular reflection
    phản chiếu long lanh
    specular reflection
    sự phản chiếu gương
    specular reflection coefficient
    hệ số phản chiếu gương

    Oxford

    Adj.
    Of or having the nature of a speculum.
    Reflecting.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X