-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(toán học) hyperbolic===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thuộc hipebon===== == Từ điển ...)
So với sau →14:46, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
hypebon
- hyperbolic antenna
- ăng ten hypebon
- hyperbolic distance
- hàm khoảng cách hypebon
- hyperbolic navigation
- đạo hàng hypebon
- hyperbolic orbit
- quỹ đạo hypebon
- hyperbolic position-fixing system
- hệ định vị hypebon
- hyperbolic umbilical catastrophe
- đột biến dạng rốn hypebon
- hyperbolic umbilical catastrophe
- tai biến dạng rốn hypebon
Tham khảo chung
- hyperbolic : National Weather Service
- hyperbolic : amsglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
