-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xà phòng===== =====(thông tục) loạt phim (kịch) nhiều kỳ trên truyền hình, truyền than...)
So với sau →19:33, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
xà phòng
- bactericidal soap
- xà phòng diệt khuẩn
- bactericidal soap
- xà phòng sát trùng
- fish-oil soap
- xà phòng lỏng từ dầu cá
- soap (boiling) ketchup
- nồi nấu xà phòng
- soap copper
- nồi nấu xà phòng
- soap cutting table
- bàn cắt xà phòng
- soap factory
- nhà máy xà phòng
- soap fat
- chất béo để làm xà phòng
- soap flaking rolls
- trục làm bông xà phòng
- soap house
- nhà máy xà phòng
- soap making
- sự nấu xà phòng
- soap pump
- bơm đầy xà phòng
- soap ribbon
- băng xà phòng
- soap tablet
- cục xà phòng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
