• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    (Phó từ)
    Dòng 19: Dòng 19:
    ::[[here]] [[he]] [[stopped]] [[reading]]
    ::[[here]] [[he]] [[stopped]] [[reading]]
    ::đến đây anh ta ngừng đọc
    ::đến đây anh ta ngừng đọc
    -
    ::[[here]] [[you]] [[are]]
     
    -
    ::đây cái anh đang cần đây; đây đúng là điều anh muốn biết đây
     
    -
    =====Here's to you!=====
     
    - 
    -
    =====Here's how!=====
     
    - 
    -
    =====Xin chúc sức khoẻ anh (thường) nói khi chúc rượu=====
     
    -
    ::[[here]] [[goes]]!
     
    -
    ::(thông tục) nào, bắt đầu nhé!
     
    -
    ::[[here]], [[there]] [[and]] [[everywhere]]
     
    -
    ::ở khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
     
    -
    ::[[neither]] [[here]] [[nor]] [[there]]
     
    -
    ::(thông tục) không đúng vào vấn đề, không quan trọng
     
    ===Thán từ===
    ===Thán từ===

    07:59, ngày 28 tháng 11 năm 2007

    /hiə/

    Thông dụng

    Phó từ

    Đây, ở đây, ở chỗ này
    here and there
    đó đây
    come here!
    lại đây!
    look here!
    trông đây!, nghe đây!
    here below
    trên thế gian này
    here he stopped reading
    đến đây anh ta ngừng đọc

    Thán từ

    Này!
    here, make him a call
    này, hãy gọi điện thoại cho anh ta đi
    Có mặt! (khi điểm danh)

    Oxford

    Adv., n., & int.

    Adv.
    In or at or to this place orposition (put it here; has lived here for many years; comes hereevery day).
    Indicating a persons presence or a thing offered(here is your coat; my son here will show you).
    At this pointin the argument, situation, etc. (here I have a question).
    N.this place (get out of here; lives near here; fill it up tohere).
    Int.
    Calling attention: short for come here, lookhere, etc. (here, where are you going with that?).
    Indicatingones presence in a roll-call: short for I am here.

    Tham khảo chung

    • here : National Weather Service
    • here : amsglossary
    • here : Corporateinformation
    • here : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X