-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈtɔrʃən</font>'''/==========/'''<font color="red">ˈtɔrʃən</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 13: Dòng 7: =====Tình trạng bị xoắn trôn ốc==========Tình trạng bị xoắn trôn ốc=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự xoắn, độ xoắn=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự xoắn, độ xoắn=====+ === Xây dựng========độ cứng chống cứng==========độ cứng chống cứng=====- =====sự bền=====+ =====sự bền=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ xoắn==========độ xoắn=====::[[geodesic]] [[torsion]]::[[geodesic]] [[torsion]]Dòng 48: Dòng 41: ::[[simple]] [[torsion]]::[[simple]] [[torsion]]::sự xoắn thuần túy::sự xoắn thuần túy- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Twisting, esp. of one end of a body while the other isheld fixed.==========Twisting, esp. of one end of a body while the other isheld fixed.=====18:21, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự xoắn
- free torsion
- sự xoắn tự do
- pure torsion
- sự xoắn thuần túy
- restrained torsion
- sự xoắn co ép
- simple torsion
- sự xoắn thuần túy
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
