• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không có hình dạng nhất định, vô định hình===== =====(khoáng chất) không kết tinh==...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ə´mɔ:fəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====(khoáng chất) không kết tinh=====
    =====(khoáng chất) không kết tinh=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Cơ khí & công trình===
    =====không định hình=====
    =====không định hình=====
    ::[[amorphous]] [[rock]]
    ::[[amorphous]] [[rock]]
    ::đá không định hình
    ::đá không định hình
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====không kết dính=====
    -
    =====không kết dính=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====vô định hình=====
    =====vô định hình=====
    ::[[amorphous]] [[body]]
    ::[[amorphous]] [[body]]
    Dòng 43: Dòng 36:
    ::[[amorphous]] [[structure]]
    ::[[amorphous]] [[structure]]
    ::kết cấu vô định hình
    ::kết cấu vô định hình
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====vô định hình=====
    =====vô định hình=====
    ::[[amorphous]] [[sugar]]
    ::[[amorphous]] [[sugar]]
    ::đường vô định hình
    ::đường vô định hình
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=amorphous amorphous] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=amorphous amorphous] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Shapeless.=====
    =====Shapeless.=====

    18:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ə´mɔ:fəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không có hình dạng nhất định, vô định hình
    (khoáng chất) không kết tinh

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    không định hình
    amorphous rock
    đá không định hình

    Xây dựng

    không kết dính

    Kỹ thuật chung

    vô định hình
    amorphous body
    vật vô định hình
    amorphous coating
    lớp phủ vô định hình
    amorphous materials
    vật liệu vô định hình
    amorphous memory array
    mảng bộ nhớ vô định hình
    amorphous phosphorus
    photpho vô định hình
    amorphous semiconductor
    bán dẫn vô định hình
    amorphous solid
    chất rắn vô định hình
    amorphous structure
    kết cấu vô định hình

    Kinh tế

    vô định hình
    amorphous sugar
    đường vô định hình
    Tham khảo

    Oxford

    Adj.
    Shapeless.
    Vague, ill-organized.
    Mineral. & Chem.non-crystalline; having neither definite form nor structure.
    Amorphously adv. amorphousness n. [med.L amorphus f. Gkamorphos shapeless f. a- not + morphe form]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X