-
(Khác biệt giữa các bản)(→Vĩ độ)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´lætitju:d</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 27: Dòng 20: ::hiểu vấn đề một cách đầy đủ toàn diện::hiểu vấn đề một cách đầy đủ toàn diện- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====độ vĩ=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====độ vĩ=====+ === Kỹ thuật chung ========bề rộng==========bề rộng=====Dòng 50: Dòng 44: ::[[latitude]] [[excursion]]::[[latitude]] [[excursion]]::sự dịch chuyển vĩ tuyến::sự dịch chuyển vĩ tuyến- + === Kinh tế ===- == Kinh tế ==+ =====vĩ độ=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===== Tham khảo =====- + - =====vĩ độ=====+ - + - ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=latitude latitude] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=latitude latitude] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Geog. a the angular distance on a meridian north or southof the equator, expressed in degrees and minutes. b (usu. inpl.) regions or climes, esp. with reference to temperature (warmlatitudes).==========Geog. a the angular distance on a meridian north or southof the equator, expressed in degrees and minutes. b (usu. inpl.) regions or climes, esp. with reference to temperature (warmlatitudes).=====21:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
vĩ tuyến
- argument of latitude
- đối số vĩ độ vĩ tuyến
- geomagnetic latitude
- vĩ tuyến địa từ
- latitude data
- vĩ tuyến gốc
- latitude excursion
- sự dịch chuyển vĩ tuyến
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
