• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mat</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 36: Dòng 29:
    *V-ed: [[matted]]
    *V-ed: [[matted]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Xây dựng===
    =====chiếu đệm=====
    =====chiếu đệm=====
    Dòng 46: Dòng 42:
    =====thảm cách ly=====
    =====thảm cách ly=====
    -
    =====tấm lót bông=====
    +
    =====tấm lót bông=====
    -
     
    +
    === Điện===
    -
    == Điện==
    +
    =====không láng bóng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====không láng bóng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====không bóng=====
    =====không bóng=====
    Dòng 80: Dòng 72:
    =====phớt=====
    =====phớt=====
    -
    =====tấm lót=====
    +
    =====tấm lót=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mat mat] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mat mat] : Corporateinformation
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mat&searchtitlesonly=yes mat] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mat&searchtitlesonly=yes mat] : bized
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====dán lại=====
    =====dán lại=====

    22:19, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /mat/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chiếu
    Thảm chùi chân
    (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
    Miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
    Mớ rối bù
    to be on the mat
    bị quở trách, bị phê bình
    (quân sự) bị đưa ra toà

    Tính từ

    Như matte

    Ngoại động từ

    Trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
    Bện tết (thừng, tóc...)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    chiếu đệm

    Giải thích EN: The surface of steel or concrete positioned below a post.

    Giải thích VN: Bề mặt của thép hoặc bê tông đặt dưới cột trụ.

    thảm cách ly
    tấm lót bông

    Điện

    không láng bóng

    Kỹ thuật chung

    không bóng
    đệm
    đệm bông
    đục
    làm mờ
    làm xỉn
    lưới
    lưới cốt thép
    bản đế
    miếng lót
    mờ
    móng rời
    phớt
    tấm lót
    Tham khảo
    • mat : Corporateinformation
    Tham khảo

    Kinh tế

    dán lại
    dính lại
    gắn lại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X