-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Gián tiếp===== =====Trung gian===== ===Nội động từ=== =====Làm trung gian hoà giải===== :...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´mi:di¸eit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: =====Điều đình, dàn xếp==========Điều đình, dàn xếp=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====có cách quãng=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====có cách quãng=====- =====điều đình=====+ === Xây dựng===- + =====điều đình=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====gián tiếp==========gián tiếp=====::[[mediate]] [[inference]]::[[mediate]] [[inference]]Dòng 43: Dòng 35: ::[[mediate]] [[inference]]::[[mediate]] [[inference]]::suy luận trung gian::suy luận trung gian- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====dàn xếp==========dàn xếp==========điều đình==========điều đình=====- =====hòa giải=====+ =====hòa giải=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mediate mediate] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mediate mediate] : Corporateinformation- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mediate&searchtitlesonly=yes mediate] : bized*[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=mediate&searchtitlesonly=yes mediate] : bized- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V. & adj.=====- ===V. & adj.===+ - + =====V.==========V.=====22:46, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
gián tiếp
- mediate inference
- suy luận gián tiếp
- mediate percussion
- gõ chẩn gián tiếp
- mediate therapeutics
- liệu pháp gián tiếp
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
