• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) số không===== =====(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) không===== ::a man of nought ::người bất ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">nɔ:t</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 24: Dòng 18:
    ::(cũng) ticktack-toe môn cờ carô
    ::(cũng) ticktack-toe môn cờ carô
    -
    == Kinh tế ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
    -
    =====số không=====
    +
    |}
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Oxford==
    +
    =====số không=====
    -
    ===N.===
    +
    === Oxford===
    -
     
    +
    =====N.=====
    =====The digit 0; a cipher.=====
    =====The digit 0; a cipher.=====
    =====Poet. or archaic (in certainphrases) nothing (cf. NAUGHT).=====
    =====Poet. or archaic (in certainphrases) nothing (cf. NAUGHT).=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    03:29, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /nɔ:t/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) số không
    (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) không
    a man of nought
    người bất tài, người vô giá trị, người không ra gì
    to bring to nought
    làm thất bại, phá huỷ, làm mất hết, làm tiêu tan
    to come to nought
    thất bại, không có kết quả, mất hết
    to set nought

    Xem set

    noughts and crosses
    (cũng) ticktack-toe môn cờ carô

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    số không

    Oxford

    N.
    The digit 0; a cipher.
    Poet. or archaic (in certainphrases) nothing (cf. NAUGHT).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X