-
(Khác biệt giữa các bản)(→Sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'kʌridʤ</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'kʌridʤ</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 17: ::thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình::thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====can đảm=====+ | __TOC__- + |}- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ === Kỹ thuật chung ===- ===N.===+ =====can đảm=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ =====N.==========Bravery, valour, boldness, intrepidity, gallantry,dauntlessness, daring, fearlessness, heroism, nerve, Colloqgrit, guts, pluck, spunk, US moxie, sand, Slang Brit bottle:She had the courage to face the two of them alone.==========Bravery, valour, boldness, intrepidity, gallantry,dauntlessness, daring, fearlessness, heroism, nerve, Colloqgrit, guts, pluck, spunk, US moxie, sand, Slang Brit bottle:She had the courage to face the two of them alone.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The ability to disregard fear; bravery.==========The ability to disregard fear; bravery.=====03:42, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
