-
(Khác biệt giữa các bản)(sửa lỗi phiên âm)
Dòng 32: Dòng 32: | __TOC__| __TOC__|}|}+ === Xây dựng===+ =====máy bay không người lái=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========phương tiện tự động==========phương tiện tự động=====Dòng 69: Dòng 72: [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Thể_loại:Tham khảo chung]]+ [[Thể_loại:Tham khảo chung]][[Category:Xây dựng]]17:02, ngày 29 tháng 9 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phương tiện tự động
Giải thích EN: 1. a land, sea, or air vehicle that is remotely or automatically controlled.a land, sea, or air vehicle that is remotely or automatically controlled.2. the control mechanism of such a vehicle.the control mechanism of such a vehicle.
Giải thích VN: 1. phương tiện đường bộ, biển hoặc hàng không được điều khiển tự động từ xa 2. cơ chế vận hành của loại máy trên.
Tham khảo chung
- drone : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
