• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    =====hóa lỏng khí=====
    +
    =====hóa lỏng khí=====
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[convert]] [[a]] [[substance]] [[to]] [[the]] [[liquid]] [[phase]].
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[convert]] [[a]] [[substance]] [[to]] [[the]] [[liquid]] [[phase]].
    Dòng 23: Dòng 21:
    ''Giải thích VN'': Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.
    ''Giải thích VN'': Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hóa lỏng=====
    +
    =====hóa lỏng=====
    =====pha loãng=====
    =====pha loãng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=liquefy liquefy] : Chlorine Online
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====hóa lỏng=====
    +
    =====hóa lỏng=====
    =====nấu chảy=====
    =====nấu chảy=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr. & intr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(also liquify) (-ies, -ied) Chem. make or becomeliquid.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[deliquesce]] , [[dissolve]] , [[thaw]] , [[flux]] , [[fuse]] , [[run]]
    -
    =====Liquefacient adj. & n. liquefaction n. liquefactiveadj. liquefiable adj. liquefier n. [F liqu‚fier f. Lliquefacere f. liquere be liquid]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    17:53, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /´likwifai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nấu chảy, cho hoá lỏng

    Nội động từ

    Chảy ra, hoá lỏng

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    hóa lỏng khí

    Giải thích EN: To convert a substance to the liquid phase.

    Giải thích VN: Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.

    Kỹ thuật chung

    hóa lỏng
    pha loãng

    Kinh tế

    hóa lỏng
    nấu chảy

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    deliquesce , dissolve , thaw , flux , fuse , run

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X