-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bằng=====+ =====bằng=====::[[planar]] [[diode]]::[[planar]] [[diode]]::đi-ốt mặt bằng::đi-ốt mặt bằng- =====mặt bằng=====+ =====mặt bằng=====::[[planar]] [[diode]]::[[planar]] [[diode]]::đi-ốt mặt bằng::đi-ốt mặt bằng- =====mặt phẳng=====+ =====mặt phẳng=====- =====phẳng=====+ =====phẳng=====::non-planar [[network]]::non-planar [[network]]::sơ đồ không phẳng::sơ đồ không phẳngDòng 42: Dòng 40: ::planar-array [[antenna]]::planar-array [[antenna]]::ăng ten dàn phẳng::ăng ten dàn phẳng- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====Adj.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Math. of, relating to, or in the form of a plane.=====+ =====adjective=====- + :[[flat]] , [[flush]] , [[level]] , [[plane]] , [[smooth]] , [[straight]]- == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=planar planar]: National Weather Service+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=planar&x=0&y=0 planar]: semiconductorglossary+ 06:46, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phẳng
- non-planar network
- sơ đồ không phẳng
- planar area
- vùng phẳng
- planar array
- mạng lưới phân tử phẳng
- planar division neoring
- tân thể phẳng
- planar frame
- khung phẳng
- planar graph
- đồ hình phẳng
- planar phased array
- mô hình phẳng
- planar structure
- kết cấu phẳng
- planar waveguide
- ống dẫn sóng phẳng
- planar-array antenna
- ăng ten dàn phẳng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
