-
Sketch
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
(Khác biệt giữa các bản)Dòng 26: Dòng 26: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Toán & tin ====== Toán & tin ========kéo dãn==========kéo dãn=====- ===== Tham khảo =====- *[http://foldoc.org/?query=sketch sketch] : Foldoc=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====bức vẽ thảo=====+ =====bức vẽ thảo==========khởi thảo==========khởi thảo======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bản phác thảo=====+ =====bản phác thảo=====::[[architectural]] [[sketch]]::[[architectural]] [[sketch]]::bản phác thảo kiến trúc::bản phác thảo kiến trúc::[[painting]] [[sketch]]::[[painting]] [[sketch]]::bản phác thảo hội họa::bản phác thảo hội họa- =====bản tóm tắt=====+ =====bản tóm tắt=====- =====bản vẽ phác=====+ =====bản vẽ phác=====::[[foundation]] [[sketch]]::[[foundation]] [[sketch]]::bản vẽ phác nền::bản vẽ phác nềnDòng 57: Dòng 53: ::bản vẽ phác qua::bản vẽ phác qua- =====hình dạng bên ngoài=====+ =====hình dạng bên ngoài=====- =====lược đồ=====+ =====lược đồ=====- =====bản (vẽ) nháp=====+ =====bản (vẽ) nháp=====- =====phác họa=====+ =====phác họa=====::[[rough]] [[sketch]]::[[rough]] [[sketch]]::bản phác họa::bản phác họa- =====phác thảo=====+ =====phác thảo=====::[[architectural]] [[sketch]]::[[architectural]] [[sketch]]::bản phác thảo kiến trúc::bản phác thảo kiến trúcDòng 79: Dòng 75: ::[[sketch-map]]::[[sketch-map]]::phác thảo bản đồ::phác thảo bản đồ- =====sơ đồ=====+ =====sơ đồ=====- =====vẽ phác=====+ =====vẽ phác=====::[[foundation]] [[sketch]]::[[foundation]] [[sketch]]::bản vẽ phác nền::bản vẽ phác nềnDòng 94: Dòng 90: ::[[rough]] [[sketch]]::[[rough]] [[sketch]]::bản vẽ phác::bản vẽ phác- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N. & v.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====N.=====+ =====noun=====- + :[[account]] , [[adumbration]] , [[aper]]- =====A rough, slight, merely outlined, or unfinisheddrawing or painting, often made to assist in making a morefinished picture.=====+ - + - =====A briefaccountwithout many detailsconveying a general idea of something,a rough draft or generaloutline.=====+ - + - =====A very short play,usu. humorous and limited to onescene.=====+ - + - =====A short descriptive piece of writing.=====+ - + - =====A musicalcomposition of a single movement.=====+ - + - =====Colloq. a comical person orthing.=====+ - + - =====V.=====+ - + - =====Tr. make or give a sketch of.=====+ - + - =====Intr. drawsketches esp. of landscape (went out sketching).=====+ - + - =====Tr. (oftenfoll. by in, out) indicate briefly or in outline.=====+ - + - =====Sketcher n.[Du. schets or G Skizze f. It. schizzo f. schizzare make asketch ult. f. Gk skhedios extempore]=====+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bản vẽ phác
- foundation sketch
- bản vẽ phác nền
- four-sided sketch
- bản vẽ phác bốn cạnh
- free-hand sketch
- bản vẽ phác thảo nhanh
- free-hand sketch
- bản vẽ phác (bằng) tay
- preliminary sketch
- bản vẽ phác qua
phác thảo
- architectural sketch
- bản phác thảo kiến trúc
- free-hand sketch
- bản vẽ phác thảo nhanh
- painting sketch
- bản phác thảo hội họa
- sketch designing
- sự phác thảo
- sketch plan
- bản thiết kế phác thảo
- sketch-map
- phác thảo bản đồ
vẽ phác
- foundation sketch
- bản vẽ phác nền
- four-sided sketch
- bản vẽ phác bốn cạnh
- free-hand sketch
- bản vẽ phác thảo nhanh
- free-hand sketch
- bản vẽ phác (bằng) tay
- preliminary sketch
- bản vẽ phác qua
- rough sketch
- bản vẽ phác
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ