• (Khác biệt giữa các bản)
    (in'herait)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    Dòng 12: Dòng 10:
    =====được thừa hưởng, thừa kế=====
    =====được thừa hưởng, thừa kế=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[congenital]] , [[connate]] , [[genetic]] , [[handed down]] , [[inborn]] , [[inbred]] , [[innate]] , [[in the blood]] , [[in the genes]] , [[passed down]] , [[rooted]] , [[hereditary]] , [[patrimonial]] , [[native]]

    09:28, ngày 31 tháng 1 năm 2009


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    được kế tục
    được thừa hưởng, thừa kế

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X