• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 18: Dòng 18:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    =====tiếp tuyến [tiếp tuyến]=====
    =====tiếp tuyến [tiếp tuyến]=====
    Dòng 28: Dòng 26:
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====tiếp xúc=====
    +
    =====tiếp xúc=====
    ::[[tangential]] [[burner]]
    ::[[tangential]] [[burner]]
    ::lò tiếp xúc
    ::lò tiếp xúc
    ::[[tangential]] [[plane]]
    ::[[tangential]] [[plane]]
    ::mặt tiếp xúc
    ::mặt tiếp xúc
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Divergent, digressive, off or beside(s) the point,peripheral, irrelevant, extraneous, unrelated: The matter ofcost is tangential to the main issue.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[discursive]] , [[excursive]] , [[parenthetic]] , [[parenthetical]] , [[rambling]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    =====Of or along a tangent.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Divergent.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Peripheral.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tangentially adv.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=tangential tangential] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=tangential&submit=Search tangential] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]
    +

    11:32, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /tæn'dʒen∫əl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) tiếp tuyến
    tangential acceleration
    gia tốc tiếp tuyến
    tangential curvature
    độ cong tiếp tuyến
    Đột nhiên xa rời chủ đề
    tangential information
    thông tin lộn xộn; không hệ thống
    Có quan hệ hời hợt

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tiếp tuyến [tiếp tuyến]

    Cơ - Điện tử

    (adj) thuộc tiếp tuyến

    Kỹ thuật chung

    tiếp xúc
    tangential burner
    lò tiếp xúc
    tangential plane
    mặt tiếp xúc

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X