• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(vật lý) thuộc đẳng entropi===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ng...)
    Dòng 59: Dòng 59:
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=isentropic&submit=Search isentropic] : amsglossary
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=isentropic&submit=Search isentropic] : amsglossary
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    12:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (vật lý) thuộc đẳng entropi

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    đẳng entropy
    compression isentropic work
    công nén đẳng entropy
    compression isentropic work
    công nén đoạn nhiệt (đẳng entropy)
    isentropic change
    biến đổi đẳng entropy
    isentropic change
    biển đổi đẳng entropy
    isentropic compression
    sự nén đẳng entropy
    isentropic discharge temperature
    nhiệt độ nén xả đẳng entropy
    isentropic expansion
    dãn nở đẳng entropy
    isentropic expansion
    giãn nở đẳng entropy
    isentropic exponent
    số mũ đẳng entropy
    isentropic flow
    dòng đẳng entropy
    isentropic line
    đường đẳng entropy
    isentropic process
    quá trình đẳng entropy
    isentropic refrigeration
    làm lạnh đẳng entropy

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đẳng entropi
    isentropic flow
    dòng đẳng entropi
    isentropic process
    quá trình đẳng entropi

    Oxford

    Adj.

    Having equal entropy. [ISO- + ENTROPY]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X