• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (13:26, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(vật lý ) hoá lỏng=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    Dòng 33: Dòng 36:
    :[[deliquesce]] , [[dissolve]] , [[thaw]] , [[flux]] , [[fuse]] , [[run]]
    :[[deliquesce]] , [[dissolve]] , [[thaw]] , [[flux]] , [[fuse]] , [[run]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´likwifai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Nấu chảy, cho hoá lỏng

    Nội động từ

    Chảy ra, hoá lỏng

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) hoá lỏng

    Hóa học & vật liệu

    hóa lỏng khí

    Giải thích EN: To convert a substance to the liquid phase.

    Giải thích VN: Chuyển đổi chất sang dạng lỏng.

    Kỹ thuật chung

    hóa lỏng
    pha loãng

    Kinh tế

    hóa lỏng
    nấu chảy

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    deliquesce , dissolve , thaw , flux , fuse , run

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X