-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 58: Dòng 58: :[[liability]] , [[openness]] , [[susceptibleness]] , [[vulnerability]] , [[vulnerableness]]:[[liability]] , [[openness]] , [[susceptibleness]] , [[vulnerability]] , [[vulnerableness]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
độ cẩm (điện)
- dielectric susceptibility
- độ cảm điện môi
- electric susceptibility
- độ cảm điện môi
- electromagnetic susceptibility
- độ cảm điện từ
Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Y học | Điện lạnh | Điện | Kỹ thuật chung | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
