• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====biểu đồ tiện nghi===== ''Giải thích EN'': A graphic [[representation...)
    Hiện nay (16:34, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====biểu đồ tiện nghi=====
    -
    =====biểu đồ tiện nghi=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[graphic]] [[representation]] [[that]] [[displays]] [[relative]] [[humidity]] [[and]] [[effective]] [[temperature]] [[curves]] [[overlying]] [[rectangular]] [[coordinates]] [[of]] wet-bulb [[and]] dry-bulb [[temperatures]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[graphic]] [[representation]] [[that]] [[displays]] [[relative]] [[humidity]] [[and]] [[effective]] [[temperature]] [[curves]] [[overlying]] [[rectangular]] [[coordinates]] [[of]] wet-bulb [[and]] dry-bulb [[temperatures]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Một sự biểu diễn đồ họa miêu tả độ ẩm tương đối và đường cong nhiệt độ hiệu quả chồng lên các tọa độ vuông góc của nhiệt độ bầu ẩm và bầu khô.
    ''Giải thích VN'': Một sự biểu diễn đồ họa miêu tả độ ẩm tương đối và đường cong nhiệt độ hiệu quả chồng lên các tọa độ vuông góc của nhiệt độ bầu ẩm và bầu khô.
    ::[[thermal]] [[comfort]] [[chart]]
    ::[[thermal]] [[comfort]] [[chart]]
    ::biểu đồ tiện nghi nhiệt
    ::biểu đồ tiện nghi nhiệt
    -
    =====sơ đồ tiện nghi=====
    +
    =====sơ đồ tiện nghi=====
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[graphic]] [[representation]] [[that]] [[displays]] [[relative]] [[humidity]] [[and]] [[effective]] [[temperature]] [[curves]] [[overlying]] [[rectangular]] [[coordinates]] [[of]] wet-bulb [[and]] dry-bulb [[temperatures]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[graphic]] [[representation]] [[that]] [[displays]] [[relative]] [[humidity]] [[and]] [[effective]] [[temperature]] [[curves]] [[overlying]] [[rectangular]] [[coordinates]] [[of]] wet-bulb [[and]] dry-bulb [[temperatures]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Một hiển thị bằng đồ thị thể hiện các đường cong của độ ẩm tương đối và nhiệt độ có hiệu lực nằm trên các đường đồng hạng hình chữ nhật của các nhiệt độ bóng ẩm và bóng khô.
    ''Giải thích VN'': Một hiển thị bằng đồ thị thể hiện các đường cong của độ ẩm tương đối và nhiệt độ có hiệu lực nằm trên các đường đồng hạng hình chữ nhật của các nhiệt độ bóng ẩm và bóng khô.
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=comfort%20chart comfort chart] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=comfort%20chart&submit=Search comfort chart] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=comfort%20chart comfort chart] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    Kỹ thuật chung

    biểu đồ tiện nghi

    Giải thích EN: A graphic representation that displays relative humidity and effective temperature curves overlying rectangular coordinates of wet-bulb and dry-bulb temperatures. Giải thích VN: Một sự biểu diễn đồ họa miêu tả độ ẩm tương đối và đường cong nhiệt độ hiệu quả chồng lên các tọa độ vuông góc của nhiệt độ bầu ẩm và bầu khô.

    thermal comfort chart
    biểu đồ tiện nghi nhiệt
    sơ đồ tiện nghi

    Giải thích EN: A graphic representation that displays relative humidity and effective temperature curves overlying rectangular coordinates of wet-bulb and dry-bulb temperatures. Giải thích VN: Một hiển thị bằng đồ thị thể hiện các đường cong của độ ẩm tương đối và nhiệt độ có hiệu lực nằm trên các đường đồng hạng hình chữ nhật của các nhiệt độ bóng ẩm và bóng khô.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X