• Revision as of 12:29, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều aquas

    Nước

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nước
    aqua ammonia
    dung dịch nước amoniac
    aqua fortis
    nước axít nitric
    aqua pump
    bơm nước
    aqua-ammonia absorption refrigerating plant
    hệ lạnh hấp thụ amoniac-nước
    aqua-ammonia absorption refrigerating plant [system]
    hệ thống hấp thụ amoniac-nước
    aqua-ammonia absorption refrigerating system
    hệ lạnh hấp thụ amoniac-nước
    aqua-ammonia chart
    đồ thị (dung dịch) amoniac-nước
    aqua-ammonia solution
    dung dịch amoniac-nước
    strong aqua ammonia
    dung dịch amoniac-nước đậm đặc
    weak aqua ammonia
    dung dịch acmoniac-nước loãng
    weak aqua ammonia
    dung dịch amoniac-nước loãng
    weak aqua ammonia
    dung dịch amoniac-nước nghèo

    Oxford

    Vitaen. a strong alcoholic spirit, esp. brandy. [L = water of life]

    Tham khảo chung

    • aqua : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X