• Revision as of 19:00, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´stætiks/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .statics

    Tĩnh học

    Chuyên ngành

    Y học

    tĩnh học

    Kỹ thuật chung

    tĩnh
    analytical statics
    tĩnh học giải tích
    fluid statics
    tĩnh học chất lưu
    graphic statics
    tĩnh học đồ thị
    graphic statics
    tĩnh lực học đồ thị
    graphical statics
    tĩnh lực học đồ thị
    loss of statics stability
    sự mất ổn định tĩnh học
    statics of fluids
    thủy tĩnh học
    statics of loose media
    tĩnh học các môi trường rời
    statics of structures
    tĩnh học công trình

    Oxford

    N.pl.
    (usu. treated as sing.) 1 the science of bodies at restor of forces in equilibrium (opp. DYNAMICS).
    = STATIC.[STATIC n. in the same senses + -ICS]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X