• (đổi hướng từ Authenticated)
    /ɔ:´θenti¸keit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
    Làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)

    hình thái từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X