• /'kreiən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Phấn vẽ màu; bút chì màu
    Bức vẽ phấn màu, bức vẽ than màu, bức vẽ chì màu
    (điện học) cục than đèn (đèn cung lửa)

    Ngoại động từ

    Vẽ bằng phấn màu, vẽ bằng than màu, vẽ bằng chì màu
    (nghĩa bóng) vẽ phác, phác hoạ

    Hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    pastel , colored wax , crayola (trademark) , chalk , charcoal , color , drawing , pencil , sketch , wax

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X