• /´kʌlə/

    Thông dụng

    Danh từ & động từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thuần túy (nguyên chất)

    Kỹ thuật chung

    chất màu
    food color
    chất màu thực phẩm
    độ đậm
    nhuộm màu
    màu
    màu sắc
    sắc màu
    sắc thái
    thuốc nhuộm
    leveling color
    thuốc nhuộm đều

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X