• /di'pɔ:t/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Trục xuất, phát vãng, lưu đày
    to deport the political criminals
    lưu đày các tội phạm chính trị

    Động từ phản thân

    to deport oneself
    ăn ở, cư xử

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    trục xuất

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    allow , permit , stay

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X