-
Eradication
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- annihilation , elimination , destruction , clearance , liquidation , purge , removal , riddance , extermination , extinction , extinguishment , extirpation , obliteration
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ