• /´gɛəriʃ/

    Thông dụng

    Tính từ

    Loè loẹt, sặc sỡ
    garish ornaments
    đồ trang trí loè loẹt
    Chói mắt
    garish light
    ánh sáng chói mắt


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    discreet , modest , normal , plain , tasteful

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X