• (đổi hướng từ Gleaned)
    /gli:n/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Mót
    to glean rice
    mót lúa
    (nghĩa bóng) lượm lặt
    to glean news
    lượm lặt tin tức

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    mót

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X